Bản dịch của từ 𰨗 trong tiếng Việt

𰨗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𰨗 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “” (vui mừng, hỷ sự – dễ nhớ như tiếng “hỉ” trong tiếng Việt, biểu thị niềm vui, may mắn).

同“禧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨗
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿰,示,熹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép