Bản dịch của từ 𰨠 trong tiếng Việt
𰨠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𰨠 (Thành ngữ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vào ngày mười bốn, ngày Kỷ Sửu trời quang đãng, mọi người đều định chuyển ngày đó, nhưng nhà vẫn chưa bắt đầu cày cấy, khiến người ta lo lắng buồn bực.
〈韩国释义〉十四日己丑,晴,人皆定移~之日,而家作尙不初耕,令人忧闷也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
