Bản dịch của từ 𰨠 trong tiếng Việt

𰨠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰨠 (Thành ngữ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vào ngày mười bốn, ngày Kỷ Sửu trời quang đãng, mọi người đều định chuyển ngày đó, nhưng nhà vẫn chưa bắt đầu cày cấy, khiến người ta lo lắng buồn bực.

〈韩国释义〉十四日己丑,晴,人皆定移~之日,而家作尙不初耕,令人忧闷也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨠
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,禾,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép