Bản dịch của từ 𰨡 trong tiếng Việt

𰨡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

𰨡 (Danh từ)

jià
01

Chữ cổ của người Tráng, cùng nghĩa với '' (cây trồng, mùa màng) – dễ nhớ như 'giá' rau xanh trên đồng ruộng.

古壮字。同“稼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰨡
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿰,禾,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép