Bản dịch của từ 𰨣 trong tiếng Việt

𰨣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨˋㄗ˙N/AN/AN/A

𰨣 (Tính từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) phát âm 'huz', nghĩa là điều hòa, làm cho hài hòa như hòa nhã trong quan hệ (giống như 'hợp' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音huz,调和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Tráng) phát âm 'huz', nghĩa là hòa thuận, sống hòa hợp, không mâu thuẫn (giống như 'hòa' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音huz,和睦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨣
Bính âm:
【ㄏㄨˋㄗ˙】【HỰT】
Hình thái radical:
⿰,禾,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép