Bản dịch của từ 𰨣 trong tiếng Việt
𰨣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨˋㄗ˙ | N/A | N/A | N/A |
𰨣 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) phát âm 'huz', nghĩa là điều hòa, làm cho hài hòa như hòa nhã trong quan hệ (giống như 'hợp' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音huz,调和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Tráng) phát âm 'huz', nghĩa là hòa thuận, sống hòa hợp, không mâu thuẫn (giống như 'hòa' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音huz,和睦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
