Chữ cổ của người Thái, đọc là bạt, tên một loại khoai rừng (khoai dại không ăn được). Ví dụ: 'Món khoai rừng này gọi là bạt, ăn không được nên nhớ đừng hái.'
〈古壮字〉读音bya,野芋名。〔蒙~〕野芋的一种(不能吃)。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄅㄧㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,禾,岜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
禾
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép