Bản dịch của từ 𰨯 trong tiếng Việt

𰨯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰨯 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉 rơm rạ, như rơm lúa (giúp nhớ: phiên ~ phơi rơm)

〈古壮字〉读音fiengz,稻草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰨯
Bính âm:
【ㄈㄧㄥˊ】【PHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,禾,房
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép