Bản dịch của từ 𰨻 trong tiếng Việt
𰨻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xú | ㄒㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𰨻 (Danh từ)
【xú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '숙', chỉ các tướng lĩnh và quân lính dưới quyền, dùng trong văn bản hành chính ghi chép thời gian và nhiệm vụ trực ban trong tháng mười tám ngày giờ Thân.
〈韩国释义〉读音숙,諸將校及標下軍亦於今月十八日申時量鍊戎臺本廳良中留待入直爲白乎旀臣~段本廳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
