Bản dịch của từ 𰩁 trong tiếng Việt
𰩁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𰩁 (Danh từ)
【wú】
01
Theo 'Châu Thư - Đột Quyết Truyền', '勃登凝𰩁' là từ Đột Quyết chỉ ngọn núi cao chót vót như trời, không có cây cỏ trên đỉnh (hình ảnh núi cao vút lên trời như thần đất).
《周书·突厥传》:“……有高山惠出,上无草木,谓勃登凝~,夏言地神也。”这里的“勃登凝𰩁”是突厥语“高耸如天的山峰”的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
