ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰩃
Bảng phân tích âm vị 𰩃
Gū
(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'gu', mang ý nghĩa sợ khó, tiêu cực như người hay 'cố' tránh việc khó khăn
〈韩国释义〉读音gu,畏难,消极。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép