ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰩎
Bảng phân tích âm vị 𰩎
Wén
〈Giải thích Hàn Quốc〉 Ra lệnh cho cơ quan đó, nhanh chóng chuẩn bị các vật dụng cần thiết cho việc mai táng, để kịp thời hỗ trợ việc phù hợp.
〈韩国释义〉令该司,并速为题给葬需,使得趁时襄~宜当。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép