Bản dịch của từ 𰩛 trong tiếng Việt

𰩛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇN/AN/AN/A

𰩛 (Động từ)

xiě
01

Viết, ghi chép (giống như chữ '' trong tiếng Trung)

同“写”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰩛
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【TẢ】
Hình thái radical:
⿱,穴,舄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép