ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰩤
Bảng phân tích âm vị 𰩤
N/A
(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '고', nghĩa là bóp cổ, siết cổ (giống như hành động khống chế, siết cổ người ta).
〈韩国释义〉读音고,掐脖子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép