Bản dịch của từ 𰩨 trong tiếng Việt

𰩨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰩨 (Danh từ)

tóng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trẻ con, trẻ thơ dễ thương như tiếng gọi trẻ nhỏ trong tiếng Việt).

同“童”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰩨
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿱,立,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép