Bản dịch của từ 𰩪 trong tiếng Việt

𰩪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋN/AN/AN/A

𰩪 (Động từ)

liào
01

Chữ cổ của người Tráng, đồng nghĩa với '' (bỏ lại, thả xuống như thả cỏ, bỏ mặc); dễ nhớ như 'liệu bỏ' (bỏ qua) trong tiếng Việt.

古壮字。同“撂”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰩪
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Hình thái radical:
⿰,立,畧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép