Bản dịch của từ 𰩭 trong tiếng Việt

𰩭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

未知N/AN/AN/A

𰩭 (Danh từ)

01

Âm thanh chưa rõ, dùng để ký tên hoặc đóng dấu (giống như dấu ấn trong văn bản).

音未详,签押。见《新华文字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '' (tiên), chỉ người có thần tiên, siêu phàm.

同“仙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰩭
Bính âm:
【未知】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép