Bản dịch của từ 𰩵 trong tiếng Việt

𰩵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄛˋN/AN/AN/A

𰩵 (Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉 cái lồng (như lồng chim, lồng gà) – dễ nhớ như 'dung' chứa đựng vật bên trong.

〈古壮字〉读音yoegq,笼子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰩵
Bính âm:
【yò】【ㄧㄛˋ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép