ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰪁
Bảng phân tích âm vị 𰪁
Chài
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hai viên quan phụ trách chuẩn bị, một viên quan phụ trách chuẩn bị trong hộp; tức là các viên quan chuẩn bị công việc.
〈韩国释义〉几臺差备官二员箱差备官一员~差备官一员。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép