Bản dịch của từ 𰪌 trong tiếng Việt
𰪌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𰪌 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “mạch” – dòng chảy hoặc huyết mạch; cũng dùng để chỉ sự không rõ ràng, lộn xộn như việc lấy thiếp làm vợ, hoặc sự hỗn loạn do nhận hối lộ mới nhập vào.
〈韩国释义〉同“脉”。而以妾为妻来~不明之流亦以纳赂新入浊乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
