Bản dịch của từ 𰪤 trong tiếng Việt

𰪤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰪤 (Danh từ)

tuò
01

Giống như chữ '' (thác), chỉ phần vỏ hoặc bẹ của cây tre, dễ nhớ vì 'thác' nghe giống 'thác nước' bao bọc xung quanh.

同“籜”。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mô tả cảnh quanh xanh tươi như mận xanh và lá xanh xen kẽ, hình ảnh như cá vàng trên đĩa có môi bạc, dễ liên tưởng đến sự hòa hợp màu sắc tự nhiên.

〈韩国释义〉繞砌靑梅兼綠~。登盤金鯽間銀唇。

Ví dụ
𰪤
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,釋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép