Bản dịch của từ 𰪤 trong tiếng Việt
𰪤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𰪤 (Danh từ)
【tuò】
01
Giống như chữ '籜' (thác), chỉ phần vỏ hoặc bẹ của cây tre, dễ nhớ vì 'thác' nghe giống 'thác nước' bao bọc xung quanh.
同“籜”。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mô tả cảnh quanh xanh tươi như mận xanh và lá xanh xen kẽ, hình ảnh như cá vàng trên đĩa có môi bạc, dễ liên tưởng đến sự hòa hợp màu sắc tự nhiên.
〈韩国释义〉繞砌靑梅兼綠~。登盤金鯽間銀唇。
Ví dụ
