Bản dịch của từ 𰪲 trong tiếng Việt

𰪲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰪲 (Động từ)

huò
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'hoz', nghĩa là quét, bôi lên. Ví dụ: dùng bùn để bôi trát tường, như câu 'Âu 𡎜 𰂤 ~' (dùng bùn để trát tường). Hình ảnh dễ nhớ: tưởng tượng tay bạn đang quét bùn lên tường nhà.

〈古壮字〉读音hoz,抹,涂抹。歐𡎜𰂤~垟。用泥巴来涂抹墙壁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰪲
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,米,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép