Bản dịch của từ 𰪸 trong tiếng Việt
𰪸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𰪸 (Danh từ)
【】
01
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'ciu', nghĩa là buổi sáng, sáng sớm. Ví dụ: '𭒹𭒶三~𡛕𰂤𰥮' mô tả việc em bé sinh ra được ba ngày, bà ngoại đến thăm (như buổi sáng tươi mới của cuộc đời).
〈古壮字〉读音ciu,朝。𭒹𭒶三~𡛕𰂤𰥮。婴儿生下三天外婆来看望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
