Bản dịch của từ 𰪸 trong tiếng Việt

𰪸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄧㄡN/AN/AN/A

𰪸 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'ciu', nghĩa là buổi sáng, sáng sớm. Ví dụ: '𭒹𭒶𡛕𰂤𰥮' mô tả việc em bé sinh ra được ba ngày, bà ngoại đến thăm (như buổi sáng tươi mới của cuộc đời).

〈古壮字〉读音ciu,朝。𭒹𭒶三~𡛕𰂤𰥮。婴儿生下三天外婆来看望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰪸
Bính âm:
【ㄔㄧㄡ】【TRIỀU】
Hình thái radical:
⿰,米,旭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép