Bản dịch của từ 𰪹 trong tiếng Việt

𰪹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋN/AN/AN/A

𰪹 (Động từ)

nèi
01

(chữ cổ của người Thái) đọc là nem, nghĩa là dán chặt như dán giấy lên tường (giúp nhớ: nem dán chặt như nem cuốn)

〈古壮字〉读音nem,贴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(chữ cổ của người Thái) đọc là nem, nghĩa là gắn bó, bám chặt (như nem bám chặt vào bánh tráng)

〈古壮字〉读音nem,附着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰪹
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,米,年
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép