Bản dịch của từ 𰪼 trong tiếng Việt
𰪼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòng | ㄎㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𰪼 (Danh từ)
【kòng】
01
Chữ giản thể suy diễn từ chữ “𰫏”. Từ này dùng để chỉ một loại ngũ cốc trồng trên đất khô ở vùng Quảng Tây, cây một năm, gieo hạt mùa xuân, thu hoạch mùa hè (giống như “khoai” khô ráo).
“𰫏”的类推简化字。〔~子〕广西地区的一种旱地粮,植株一年生草本春种夏收。见《汉语方言词汇比较研究》(2013)。
Ví dụ
