Bản dịch của từ 𰫏 trong tiếng Việt
𰫏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𰫏 (Tính từ)
【chǎn】
01
(phương ngữ) giống như chữ “䊲”, dùng để chỉ đồ vật thô kệch, kém chất lượng, ví như “cám, trấu, hạt lép” – dễ nhớ như “sẩn” = “sạn” (thô, cứng) trong tiếng Việt.
〈方言〉同“䊲”。〔~糠谷秕子〕比喻粗劣的物品。胶辽官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
