Bản dịch của từ 𰫛 trong tiếng Việt

𰫛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuē

ㄩㄝN/AN/AN/A

𰫛 (Động từ)

yuē
01

Giống chữ “” (ước hẹn, thỏa thuận), dễ nhớ như lời hứa ước giữa bạn bè

同“约”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰫛
Bính âm:
【yuē】【ㄩㄝ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,糸,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép