Bản dịch của từ 𰫧 trong tiếng Việt

𰫧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𰫧 (Tính từ)

sòng
01

Giống như chữ “” (tổng hợp), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“综”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰫧
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿰,糸,宋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép