Bản dịch của từ 𰫨 trong tiếng Việt

𰫨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𰫨 (Động từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ “trị” (quản lý, điều khiển) trong tiếng Việt, dễ nhớ như “trị bệnh” để làm chủ bệnh tật.

同“治”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “y” (vui vẻ, dễ chịu), dễ nhớ như “yên tâm” để cảm thấy an vui.

同“怡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng nghĩa với chữ “từ” (lời nói, từ ngữ), dễ nhớ như “từ bi” để nói lời nhân ái.

同“辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰫨
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỊ】
Hình thái radical:
⿰,糸,𫩞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép