(chữ cổ của người Tráng) đọc là 'doz', nghĩa là quay sợi bằng máy quay sợi (như trong cụm từ 纺线 - quay sợi). Hình ảnh dễ nhớ: 'đố' như 'đo sợi' chỉ việc quay sợi len, sợi chỉ.
〈古壮字〉读音doz,(用纺纱机)纺。〔~𬗮〕纺线。
Ví dụ
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐỐ】
Hình thái radical:
⿰,糸,图
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
糸
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép