ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰫬
Bảng phân tích âm vị 𰫬
N/A
(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là '제', chỉ tay của tướng sĩ, dùng để trói buộc hoặc cột chặt (giống như dây buộc trong quân đội)
〈韩国释义〉读音제,將士之手。一切~絆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép