Bản dịch của từ 𰫵 trong tiếng Việt

𰫵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𰫵 (Danh từ)

shì
01

Chữ Hán Hàn Quốc đọc là 'seok', là dạng sai của chữ '' (thất), dùng trong văn bản cổ Hàn Quốc để chỉ tên hoặc khái niệm liên quan đến địa danh hoặc danh từ riêng.

〈韩国释义〉读音seok,“奭”的讹字。《韩国文集丛刊》原文:高山九曲。足跡未嘗相及。每宵寐想像而已。今見此圖。怳然坐我於爭流競秀之間。挹淸風而襲餘馥也。第不如武夷圖之橫看九曲。此是~也之自運妙法。不襲舊套耶。奇哉奇哉。賤臣小疏。過蒙惻怛之批。不勝皇感。只衰疾此極。強爲塗殣。豈仁聖之世所當有耶。勢將復入文字耳。不備。

Ví dụ
𰫵
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,糸,奭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép