Bản dịch của từ 𰫺 trong tiếng Việt

𰫺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𰫺 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thổ, cùng nghĩa với chữ “” (một loại vải hay sợi chỉ trong tiếng cổ) – nhớ đến “cố” như một loại vải cổ xưa của dân tộc Thổ.

古壮字。同“綀”。

Ví dụ
𰫺
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿱,縮,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép