Bản dịch của từ 𰫾 trong tiếng Việt

𰫾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𰫾 (Danh từ)

yuán
01

Chữ giản thể thứ hai của 'duyên', nghĩa là mối liên kết, duyên phận (nhớ bằng cách liên tưởng đến 'duyên' trong 'duyên số').

“缘”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰫾
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【DUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,纟,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép