Bản dịch của từ 𰬊 trong tiếng Việt

𰬊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇN/AN/AN/A

𰬊 (Danh từ)

lǎn
01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là dây cáp hoặc dây thừng lớn dùng để buộc hoặc kéo (nhớ đến 'lạn' như dây cáp chắc chắn trên tàu).

“缆”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰬊
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẠN】
Hình thái radical:
⿰,纟,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép