Bản dịch của từ 𰬷 trong tiếng Việt

𰬷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𰬷 (Tính từ)

sǎn
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ '' (tản) – hình ảnh chiếc ô mở ra như tán cây, dễ nhớ như tán dù che mưa nắng.

“繖”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰬷
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TẢN】
Hình thái radical:
⿰,纟,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép