Bản dịch của từ 𰭂 trong tiếng Việt
𰭂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𰭂 (Danh từ)
【bá】
01
Bát dùng để ăn cơm, món quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày của người Việt.
〈越南释义〉读音bát,碗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chậu hoặc bồn, như chậu đựng nước hoặc đồ vật, ví dụ chậu sắt (bồn sắt).
〈古壮字释义〉读音bat,盆。〔~𰽈〕生铁盆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
