Bản dịch của từ 𰭅 trong tiếng Việt

𰭅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𰭅 (Danh từ)

gāng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'gang', nghĩa là cái 'cáng' (vại, chum đựng nước). Ví dụ: 〔~〕là cái chum nước.

〈古壮字〉读音gang,缸。〔~淰〕水缸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰭅
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CÁNG】
Hình thái radical:
⿰,缶,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép