Bản dịch của từ 𰭍 trong tiếng Việt

𰭍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰭍 (Danh từ)

miǎn
01

Cái miện, chiếc mũ quan triều đình (giống như '', dễ nhớ như 'miện' đội trên đầu vua)

同“冕”。

Ví dụ
𰭍
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỆN】
Hình thái radical:
⿳,𠔿,刀,⿱,𫩏,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép