Bản dịch của từ 𰭎 trong tiếng Việt

𰭎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𰭎 (Tính từ)

qīn
01

Giống như chữ “” (thân thiết, gần gũi như người thân trong gia đình), chữ này là dạng chữ cổ của nước Sở, dùng để biểu thị sự thân mật, gần gũi.

同“亲”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰭎
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿱,罒,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép