Bản dịch của từ 𰭑 trong tiếng Việt

𰭑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

𰭑 (Động từ)

01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'fad', nghĩa là phạt (như phạt tiền, phạt lỗi). Ví dụ: 〔~〕phạt tiền (như bị phạt vì vi phạm luật).

〈古壮字〉读音fad,罚。〔~刄〕罚款。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰭑
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHẠT】
Hình thái radical:
⿱,罒,法
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép