ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰭑
Bảng phân tích âm vị 𰭑
Fá
Chữ cổ của người Thái, đọc là 'fad', nghĩa là phạt (như phạt tiền, phạt lỗi). Ví dụ: 〔~刄〕phạt tiền (như bị phạt vì vi phạm luật).
〈古壮字〉读音fad,罚。〔~刄〕罚款。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép