Bản dịch của từ 𰭠 trong tiếng Việt

𰭠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𰭠 (Tính từ)

zhǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đơn vị đo khoảng cách rất nhỏ, như gang tay); nhớ như “chỉ” một khoảng rất gần trong tiếng Việt.

同“咫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰭠
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,羽,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép