Bản dịch của từ 𰭦 trong tiếng Việt

𰭦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𰭦 (Động từ)

bìng
01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'byonj', nghĩa là lộn ngược, quay lại. Ví dụ: 𬻚~ nghĩa là lộn nhào, ngã đầu xuống đất như trồng hành (hình ảnh dễ nhớ như trẻ con làm trò lộn).

〈古壮字〉读音byonj,反转,翻。〔𬻚~〕翻跟头,倒栽葱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰭦
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỈNH】
Hình thái radical:
⿱,翻,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép