Bản dịch của từ 𰭶 trong tiếng Việt

𰭶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𰭶 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại đinh lớn dùng để đóng vào xe gỗ, giúp xe chắc chắn không bị bung ra như đinh 'khố' giữ xe trên đường.

〈韩国释义〉~軍八名報狀加出刳板造板車子所入巨勿釘。

Ví dụ
𰭶
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Hình thái radical:
⿱,父,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép