Bản dịch của từ 𰭼 trong tiếng Việt

𰭼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰭼 (Động từ)

jiàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (xây dựng, thiết lập) – dễ nhớ như xây nhà, kiến tạo tương lai.

同“建”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰭼
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
Hình thái radical:
⿺,𠃊,聿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép