Bản dịch của từ 𰮁 trong tiếng Việt

𰮁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠN/AN/AN/A

𰮁 (Danh từ)

dāo
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'đậu', chỉ một loại mùi hôi khó chịu. Ví dụ: mùi dầu heo bị ôi thiu, gọi là '𭸫~' (mùi dầu heo thiu).

〈古壮字〉读音dau,一种臭味。〔𭸫~〕猪油霉变后的哈喇味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰮁
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿰,月,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép