Bản dịch của từ 𰮂 trong tiếng Việt

𰮂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

𰮂 (Danh từ)

lèi
01

Cùng nghĩa với “xương sườn” – phần xương cong bảo vệ nội tạng, dễ nhớ như câu: “Lật sườn heo thơm ngon”

同“肋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰮂
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LẬT】
Hình thái radical:
⿰,肉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép