〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là siu, nghĩa là tiêu hóa, làm cho thức ăn tiêu đi (giống như 'tiêu' trong tiêu hóa). Ví dụ: 𫩒否~ nghĩa là ăn mà không tiêu hóa được.
〈古壮字〉读音siu,消,消化。〔𫩒否~〕吃东西不消化。
Ví dụ
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,月,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
肉
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép