Bản dịch của từ 𰮃 trong tiếng Việt

𰮃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𰮃 (Động từ)

xiū
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là siu, nghĩa là tiêu hóa, làm cho thức ăn tiêu đi (giống như 'tiêu' trong tiêu hóa). Ví dụ: 𫩒否~ nghĩa là ăn mà không tiêu hóa được.

〈古壮字〉读音siu,消,消化。〔𫩒否~〕吃东西不消化。

Ví dụ
𰮃
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,月,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép