Bản dịch của từ 𰮜 trong tiếng Việt

𰮜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞN/AN/AN/A

𰮜 (Danh từ)

tāi
01

Giống như chữ 'thai' trong tiếng Việt, nghĩa là bào thai, phôi thai (nhớ đến 'thai nhi' trong bụng mẹ).

同“胎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰮜
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Hình thái radical:
⿰,肉,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép