Bản dịch của từ 𰮡 trong tiếng Việt

𰮡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𰮡 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, đồng nghĩa với chữ “” (một bộ phận trên cơ thể hoặc tên gọi cổ xưa).

古壮字。同“肧”。

Ví dụ
𰮡
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿱,肺,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép