Bản dịch của từ 𰮨 trong tiếng Việt

𰮨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

𰮨 (Danh từ)

xiōng
01

Ngực, phần trước của thân người, nơi chứa tim và phổi (giống như từ 'hung' trong tiếng Việt)

同“胸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰮨
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿳,小,⿶,凵,又,肉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép