Bản dịch của từ 𰮩 trong tiếng Việt

𰮩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𰮩 (Tính từ)

rán
01

Giống như chữ '', biểu thị ý nghĩa liên quan đến phần thịt hoặc nội tạng (như trong từ 'nhiên' chỉ phần thịt trong cơ thể).

同“肰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰮩
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Hình thái radical:
⿰,月,犾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép